thầu lại
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người nhận thầu phụ: "thầu lại" chỉ người hoặc tổ chức ký hợp đồng với nhà thầu chính để thực hiện một phần công việc trong một dự án lớn hơn. Người này chịu trách nhiệm trực tiếp với nhà thầu chính, không phải với chủ đầu tư.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Anh ấy làm thầu lại cho công ty xây dựng lớn. (Anh ấy là người nhận thầu phụ từ nhà thầu chính.)
- Thầu lại phải đảm bảo chất lượng công trình theo hợp đồng. (Người nhận thầu phụ có trách nhiệm giữ chất lượng công việc.)
Các cách sử dụng nâng cao
"hợp đồng thầu lại": văn bản pháp lý giữa nhà thầu chính và người thầu lại.
- Hợp đồng thầu lại quy định rõ phạm vi công việc và tiến độ. (Văn bản này chi tiết hóa trách nhiệm của thầu lại.)
"làm thầu lại": hành động nhận thầu phụ.
- Công ty nhỏ thường làm thầu lại cho các dự án lớn. (Công ty nhỏ thường đảm nhận phần việc phụ.)
Biến thể và từ gần giống
Thầu chính (danh từ): người hoặc tổ chức ký hợp đồng trực tiếp với chủ đầu tư, đối lập với thầu lại.
- Thầu chính giao phần điện nước cho thầu lại. (Nhà thầu chính ủy thác một phần công việc cho người thầu phụ.)
Nhà thầu phụ (danh từ): đồng nghĩa với thầu lại.
- Nhà thầu phụ chịu trách nhiệm về phần móng công trình. (Thầu lại phải đảm bảo chất lượng móng.)
Từ đồng nghĩa
- Thầu phụ: người nhận thầu từ nhà thầu chính.
- Nhà thầu phụ: tổ chức hoặc cá nhân làm việc dưới quyền nhà thầu chính.
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "thầu lại".